fibrous-rooted begonia
Định nghĩa
Danh từ: Cây thu hải đường rễ sợi - Một loại cây thu hải đường có rễ dạng sợi thay vì rễ củ hoặc rễ thân ngầm.
Ví dụ sử dụng
- (Cây thu hải đường rễ sợi rất dễ trồng trong chậu.)
- (Không giống như thu hải đường củ, cây thu hải đường rễ sợi không ngủ đông vào mùa đông.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "fibrous-rooted begonia" thường được dùng trong ngữ cảnh làm vườn hoặc thực vật học để phân biệt với các loại thu hải đường khác.
- Many gardeners prefer fibrous-rooted begonias for their continuous blooming. (Nhiều người làm vườn ưa chuộng cây thu hải đường rễ sợi vì chúng nở hoa liên tục.)
Biến thể và từ gần giống
- Begonia (n): chi thực vật thu hải đường.
- Fibrous-rooted (adj): thuộc về rễ sợi.
- Tuberous begonia (n): thu hải đường củ.
- Rhizomatous begonia (n): thu hải đường thân ngầm.
Từ đồng nghĩa
- Wax begonia (n): thu hải đường sáp (một tên gọi khác phổ biến trong tiếng Anh, nhưng không hoàn toàn đồng nghĩa vì chỉ một nhóm nhỏ trong loại rễ sợi).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ liên quan trực tiếp.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "fibrous-rooted begonia".